french toast

french toast

A child enjoys french toast with maple syrup for breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh mì nướng kiểu Pháp: "french toast" một món ăn sáng phổ biến, được làm từ lát bánh mì nhúng vào hỗn hợp trứng sữa, sau đó chiên vàng. Món này thường được ăn kèm với đường, trái cây hoặc siro.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I love eating french toast for breakfast with maple syrup. (Tôi thích ăn bánh mì nướng kiểu Pháp vào bữa sáng với siro cây phong.)
    • She prepared french toast for the children on Sunday morning. ( ấy đã chuẩn bị bánh mì nướng kiểu Pháp cho trẻ vào sáng Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make french toast": làm bánh mì nướng kiểu Pháp.
    • He learned how to make french toast from his grandmother. (Anh ấy đã học cách làm bánh mì nướng kiểu Pháp từ của mình.)
  • "french toast sticks": que bánh mì nướng kiểu Pháp (dạng cắt nhỏ, dễ ăn).
    • The restaurant serves french toast sticks with a side of fruit. (Nhà hàng phục vụ que bánh mì nướng kiểu Pháp kèm với một phần trái cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Toast (n): bánh mì nướng (dạng khô, không nhúng trứng sữa).
    • I prefer toast with butter for breakfast. (Tôi thích bánh mì nướng với cho bữa sáng.)
  • French toast casserole (n): món bánh mì nướng kiểu Pháp dạng hầm (nướng trong ).
    • The french toast casserole was a hit at the brunch party. (Món bánh mì nướng kiểu Pháp dạng hầm đã rất được ưa chuộng tại bữa tiệc brunch.)
Từ đồng nghĩa
  • Eggy bread: bánh mì trứng (tên gọi khácAnh, đặc biệt khi món ăn được làm đơn giản).
    • In the UK, some people call it eggy bread instead of french toast. (Ở Anh, một số người gọi bánh mì trứng thay vì bánh mì nướng kiểu Pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "french toast", nhưng có thể sử dụng động từ "dip" (nhúng) "fry" (chiên) khi mô tả quá trình làm món ăn: - Dip in: nhúng vào. - Dip the bread in the egg mixture before frying. (Nhúng bánh mì vào hỗn hợp trứng trước khi chiên.) - Fry up: chiên (thường dùng để chỉ việc chiên nhanh). - Fry up the french toast until golden brown. (Chiên bánh mì nướng kiểu Pháp cho đến khi vàng nâu.)

Thành ngữ liên quan
  • "to be as sweet as french toast": ngọt ngào như bánh mì nướng kiểu Pháp (thành ngữ không phổ biến, dùng để miêu tả một người hoặc vật rất ngọt ngào, dễ chịu).
    • Her smile is as sweet as french toast. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như bánh mì nướng kiểu Pháp.)